- 龜quy(con rùa (tượng hình))
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
tách ra; thoát ra; rút khỏi
Anh ấy luôn thu mình trong thế giới của riêng mình.
co rút lại; rúc vào; thu mình lại (như rùa rụt đầu)
Anh ấy luôn trốn trong nhà.
tách ra; thoát ra; rút khỏi
Anh ấy luôn thu mình trong thế giới của riêng mình.
co rút lại; rúc vào; thu mình lại (như rùa rụt đầu)
Anh ấy luôn trốn trong nhà.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
tách ra; thoát ra; rút khỏi
tách ra; thoát ra; rút khỏi