- 龜quy(con rùa (tượng hình))
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
nứt; rạn nứt; vỡ
Đất đã nứt nẻ.
nứt nẻ; nứt toác
nứt nẻ; rạn nứt
Đất bị nứt nẻ rồi.
nứt; rạn nứt; vỡ
Đất đã nứt nẻ.
nứt nẻ; nứt toác
nứt nẻ; rạn nứt
Đất bị nứt nẻ rồi.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt; rạn nứt; vỡ
nứt; rạn nứt; vỡ
nứt nẻ; nứt vỡ
Đất đai nứt nẻ rồi.
nứt nẻ (da)
Vào mùa đông, tay tôi rất dễ bị nứt nẻ.
nứt nẻ; nứt vỡ
Đất đai nứt nẻ rồi.
nứt nẻ (da)
Vào mùa đông, tay tôi rất dễ bị nứt nẻ.