- 龜quy(con rùa (tượng hình))
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
chậm như rùa
Tốc độ của anh ấy chậm như rùa bò.
chậm như rùa
Tốc độ của anh ấy chậm như rùa bò.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
chậm như rùa
chậm như rùa