汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
龡 chuì — xuý | KoiSpeak
龡
🔊
chuì
xuý
thổi (sáo)
2 nghĩa
NGHĨA
2 nghĩa
龡
🔊
chuì
xuý
// NGHĨA CHÍNH
thổi (sáo)
2 nghĩa
21 nét
NGHĨA
2 nghĩa
⿕
bộ thược · 21 nét
⿕
bộ thược · sáo
NGHĨA
壹
动
động từ
thổi (sáo)
貳
动
động từ
thổi (dạng cổ)
NGHĨA
壹
动
động từ
thổi (sáo)
貳
动
động từ
thổi (dạng cổ)
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
龠
🔊
yuè
đơn vị thể tích cổ (bằng nửa hợp, tương đương 50ml)
龢
🔊
hé
dùng trong tên người và họ
龤
🔊
xié
hòa hợp; điều hòa; điều chỉnh
䶳
🔊
䶴
🔊
䶵
🔊
龣
🔊
𬱳
🔊
𪛊
🔊
𪛋
🔊
𪛌
🔊
𪛍
🔊