汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
㸕 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
㸕
🔊
⽖
trảo · móng vuốt
Bộ 87 · 14 nét
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
为
🔊
wèi
vì; cho; để
爱
🔊
ài
yêu; yêu thích; thích
爬
🔊
pá
bò; trườn
争
🔊
zhēng
tranh giành; tranh đấu; cố giành được
爵
🔊
jué
tước (chén rượu đồng cổ ba chân có quai); tước vị
爪
🔊
zhǎo
móng vuốt; chân (thú, chim)
爫
🔊
zhǎo
bộ thủ "爫" (móng vuốt) trong các chữ Hán (bộ thủ Kangxi số 87)
爯
🔊
chēng
cân; xưng (dạng cổ)
爰
🔊
yuán
vì vậy; mới; là (văn)
㸒
🔊
㸓
🔊
㸔
🔊