汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
䎝 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
䎝
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⽼
lão · già
Bộ 125 · 12 nét
老
🔊
lǎo
tiền tố đặt trước họ hoặc số thứ tự (để chỉ thứ bậc anh chị em) hoặc để thể hiện
者
🔊
zhě
người (dùng sau động từ hoặc tính từ, chỉ người thực hiện hành động hoặc có tính
考
🔊
kǎo
kiểm tra; khảo sát; thi; (văn) suy xét
耋
🔊
dié
tuổi già; cao tuổi
耄
🔊
mào
tuổi già (80–90 tuổi); cao niên
耆
🔊
qí
người già sáu bảy mươi tuổi; bậc lão niên
耇
🔊
gǒu
nét nhăn nheo trên mặt người già
耈
🔊
gǒu
người già; tuổi cao
耉
🔊
gǒu
người già; tuổi cao
耊
🔊
dié
người già; tuổi già (70–80 tuổi)
䎛
🔊
䎜
🔊