gió; phong (hướng gió); (bóng) phong cách; làn sóng
gió; phong (hướng gió); (bóng) phong cách; làn sóng
gió; phong (hướng gió); (bóng) phong cách; làn sóng(kế thừa)
中空气流动形成的自然现象kōngqì liúdòng xíngchéng de zìránxiànxiàng
Hôm nay gió rất to.
phong cách; lề thói; gió; phong (thơ ca)(kế thừa)
中流行的方式或做事的样子liúxíng de fāngshì huò zuòshì de yàngzi
Tôi thích phong cách này.
cử chỉ; hành vi; tác phong(kế thừa)
中人的言语和行为表现出来的样子rén de yányǔ hé xíngwéi biǎoxiàn chūlái de yàngzi
Phong thái của anh ấy rất tốt.
thói quen; tập tục(kế thừa)
中社会上公认的做法和习惯shèhuì shang gōngrènde zuòfǎ hé xíguàn
Ở đây có phong tục gì?
tin tức; thông tin(kế thừa)
中有关事情的信息或消息yǒuguān shìqing de xìnxī huò xiāoxi
gió; phong (hướng gió); (bóng) phong cách; làn sóng(kế thừa)
中空气流动形成的自然现象kōngqì liúdòng xíngchéng de zìránxiànxiàng
Hôm nay gió rất to.
phong cách; lề thói; gió; phong (thơ ca)(kế thừa)
中流行的方式或做事的样子liúxíng de fāngshì huò zuòshì de yàngzi
Tôi thích phong cách này.
cử chỉ; hành vi; tác phong(kế thừa)
中人的言语和行为表现出来的样子rén de yányǔ hé xíngwéi biǎoxiàn chūlái de yàngzi
Phong thái của anh ấy rất tốt.
thói quen; tập tục(kế thừa)
中社会上公认的做法和习惯shèhuì shang gōngrènde zuòfǎ hé xíguàn
Ở đây có phong tục gì?
tin tức; thông tin(kế thừa)
中有关事情的信息或消息yǒuguān shìqing de xìnxī huò xiāoxi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.