- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
chòm sao Đại Hùng; sao Bắc Đẩu
Chòm sao Bắc Đẩu rất sáng trên bầu trời đêm.
Sao Bắc Đẩu; chòm sao Đại Hùng Tinh (Gấu Lớn)
chòm sao Đại Hùng; sao Bắc Đẩu
Chòm sao Bắc Đẩu rất sáng trên bầu trời đêm.
Sao Bắc Đẩu; chòm sao Đại Hùng Tinh (Gấu Lớn)
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
chòm sao Đại Hùng; sao Bắc Đẩu
chòm sao Đại Hùng; sao Bắc Đẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.