- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
khuất phục bằng áp lực; cưỡng ép phục tùng
Anh ấy muốn ép tôi phục tùng.
khuất phục bằng áp lực; cưỡng ép phục tùng
Anh ấy muốn ép tôi phục tùng.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
khuất phục bằng áp lực; cưỡng ép phục tùng
khuất phục bằng áp lực; cưỡng ép phục tùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.