- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
xentimét; cm
中长度单位、米的百分之一chángdù dānyuè、mǐ de bǎifēnzhī yī
Cây thước này dài ba mươi centimet.
xentimét; cm
中长度单位、米的百分之一chángdù dānyuè、mǐ de bǎifēnzhī yī
Cây thước này dài ba mươi centimet.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
xentimét; cm
xentimét; cm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.