- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
than nguyên khai; than thô
Than nguyên là than chưa qua chế biến.
than nguyên khai; than thô
Than nguyên là than chưa qua chế biến.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
than nguyên khai; than thô
than nguyên khai; than thô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.