- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đầu bếp; người nấu ăn; (văn) bào trù
Anh ấy là một đầu bếp giỏi.
đầu bếp; người nấu ăn; (văn) bào trù
Anh ấy là một đầu bếp giỏi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đầu bếp; người nấu ăn; (văn) bào trù
đầu bếp; người nấu ăn; (văn) bào trù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.