- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm đến cái chết; tự tử
tìm đến cái chết; tự tử
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
tìm đến cái chết; tự tử
tìm đến cái chết; tự tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.