- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
ra giá; báo giá
Anh ấy ra giá quá cao rồi.
ra giá; hét giá
Anh ấy ra giá quá cao.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
ra giá; báo giá
Anh ấy ra giá quá cao rồi.
ra giá; hét giá
Anh ấy ra giá quá cao.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
ra giá; báo giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.