- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra giá; đặt giá; trả giá
中在买卖中说出自己愿意付出的价钱zài mǎimài zhōng shuōchū zìjǐ yuànyì fùchū de jiàqian
Anh ấy ra giá quá cao rồi.
ra giá; đặt giá; trả giá
中在买卖中说出自己愿意付出的价钱zài mǎimài zhōng shuōchū zìjǐ yuànyì fùchū de jiàqian
Anh ấy ra giá quá cao rồi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
ra giá; đặt giá; trả giá
ra giá; đặt giá; trả giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.