- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
họp; khai mạc hội nghị
中聚集在一起讨论事情jùjí zài yìqǐ tǎolùn shìqing
Ngày mai chúng ta họp.
Giám đốc thông báo cho mọi người họp lúc ba giờ chiều.
họp; tham dự cuộc họp
中参加用来讨论问题的聚集cānjiā yònglái tǎolùn wèntí de jùjí
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
họp; khai mạc hội nghị
中聚集在一起讨论事情jùjí zài yìqǐ tǎolùn shìqing
Ngày mai chúng ta họp.
Giám đốc thông báo cho mọi người họp lúc ba giờ chiều.
họp; tham dự cuộc họp
中参加用来讨论问题的聚集cānjiā yònglái tǎolùn wèntí de jùjí
Chúng tôi sẽ họp vào ngày mai.
Giám đốc đang họp trên lầu, xin vui lòng chờ một chút.
họp; khai mạc hội nghị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng tôi sẽ họp vào ngày mai.
Giám đốc đang họp trên lầu, xin vui lòng chờ một chút.