- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai hóa; trở nên văn minh
Nơi này đã văn minh rồi.
khai hóa; khai sáng; văn minh hóa
Anh ấy là một người cởi mở.
tan băng; khai hóa; khai sáng (văn minh)
Băng tuyết bắt đầu tan chảy rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
khai hóa; trở nên văn minh
Nơi này đã văn minh rồi.
khai hóa; khai sáng; văn minh hóa
Anh ấy là một người cởi mở.
tan băng; khai hóa; khai sáng (văn minh)
Băng tuyết bắt đầu tan chảy rồi.
khai hóa; trở nên văn minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.