- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
(tàu, xe...) chạy về phía; đi về hướng
中向着某个方向行驶或前进xiàngzháo mǒu ge fāngxiàng xíngshǐ huò qiánjìn
Chuyến tàu này đi Bắc Kinh.
Chuyến xe lửa này sẽ đi đến công viên ZhongShan.
(xe, tàu...) chạy đến; khởi hành đi
(车、船等)出发前往某地
(tàu, xe...) chạy về phía; đi về hướng
中向着某个方向行驶或前进xiàngzháo mǒu ge fāngxiàng xíngshǐ huò qiánjìn
Chuyến tàu này đi Bắc Kinh.
Chuyến xe lửa này sẽ đi đến công viên ZhongShan.
(xe, tàu...) chạy đến; khởi hành đi
(车、船等)出发前往某地
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
(tàu, xe...) chạy về phía; đi về hướng
(tàu, xe...) chạy về phía; đi về hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chuyến xe này đi Bắc Kinh.
Chuyến xe này đi Bắc Kinh.