- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai sáng; cởi mở; tiến bộ
Anh ấy là một người khai minh.
khai sáng; cởi mở; tiến bộ
Anh ấy là một người khai minh.
khiêm tốn; cầu thị
Anh ấy là một người cởi mở.
khai sáng; cởi mở; tiến bộ
Anh ấy là một người khai minh.
khai sáng; cởi mở; tiến bộ
Anh ấy là một người khai minh.
khiêm tốn; cầu thị
Anh ấy là một người cởi mở.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai sáng; cởi mở; tiến bộ
khai sáng; cởi mở; tiến bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.