- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở khóa; giải khóa
Làm ơn giúp tôi mở khóa.
mở khóa; giải khóa
Làm ơn giúp tôi mở khóa.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
mở khóa; giải khóa
mở khóa; giải khóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.