- 彐kệ(cái chổi (bộ thủ))
- 刀đao(con dao)
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
quy thuận; quy hàng
Họ đã quy thuận vị vua mới.
quy thuận; quy hàng
Họ đã quy thuận vị vua mới.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
quy thuận; quy hàng
quy thuận; quy hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.