- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
công khai; trước mặt mọi người
Anh ấy không dám nói chuyện trước đám đông.
trước mặt mọi người; công khai
Anh ấy hát trước mặt mọi người.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
công khai; trước mặt mọi người
Anh ấy không dám nói chuyện trước đám đông.
trước mặt mọi người; công khai
Anh ấy hát trước mặt mọi người.
công khai; trước mặt mọi người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.