- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
cột trụ; trụ cột; chỗ dựa
Anh ấy là trụ cột của gia đình chúng tôi.
trụ cột; chỗ dựa
trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu
lực lượng nòng cốt; trụ cột
cột trụ; trụ cột; chỗ dựa
Anh ấy là trụ cột của gia đình chúng tôi.
trụ cột; chỗ dựa
trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu
lực lượng nòng cốt; trụ cột
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
cột trụ; trụ cột; chỗ dựa
cột trụ; trụ cột; chỗ dựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.