- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
chi bộ; chi nhánh (đơn vị cơ sở của đảng)
Anh ấy là một bí thư chi bộ.
chi bộ; chi nhánh (đơn vị cơ sở của đảng)
Anh ấy là một bí thư chi bộ.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
chi bộ; chi nhánh (đơn vị cơ sở của đảng)
chi bộ; chi nhánh (đơn vị cơ sở của đảng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.