- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
mặt trời mọc; bình minh
中太阳从东方地平线上升起的时候tàiyáng cóng dōngfāng dìpíngxiàn shàngshēngqǐ de shíhou
Chúng ta đi ngắm mặt trời mọc đi!
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
mặt trời mọc; bình minh
中太阳从东方地平线上升起的时候tàiyáng cóng dōngfāng dìpíngxiàn shàngshēngqǐ de shíhou
Chúng ta đi ngắm mặt trời mọc đi!
mặt trời mọc; bình minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.