- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
mặt trời và mặt trăng; nhật nguyệt
Thời gian trôi nhanh như thoi đưa.
mặt trời và mặt trăng; ngày tháng; năm tháng
mặt trời và mặt trăng; ngày tháng; thời gian
mặt trời và mặt trăng; ngày tháng; cuộc sống
Thời gian trôi nhanh như thoi đưa, như tên bắn.
mùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
mặt trời và mặt trăng; nhật nguyệt
Thời gian trôi nhanh như thoi đưa.
mặt trời và mặt trăng; ngày tháng; năm tháng
mặt trời và mặt trăng; ngày tháng; thời gian
mặt trời và mặt trăng; ngày tháng; cuộc sống
Thời gian trôi nhanh như thoi đưa, như tên bắn.
mùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.