- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
thời xưa; ngày trước
Cuộc sống của mọi người ngày xưa rất khác.
thời xưa; ngày xưa
Cuộc sống của người xưa rất khác.
thời xưa; ngày trước
Cuộc sống của mọi người ngày xưa rất khác.
thời xưa; ngày xưa
Cuộc sống của người xưa rất khác.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời xưa; ngày trước
thời xưa; ngày trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.