- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Chúc ngủ ngon!
中祝你睡眠好的问候语zhù nǐ shuìmián hǎo de wènhòuyǔ
Chúc ngủ ngon, chúc bạn có một giấc mơ đẹp!
Chào buổi tối!
中向晚上见面的人说的问候语xiàng wǎnshang jiànmiàn de rén shuō de wènhòu yǔ
Chúc ngủ ngon!
中祝你睡眠好的问候语zhù nǐ shuìmián hǎo de wènhòuyǔ
Chúc ngủ ngon, chúc bạn có một giấc mơ đẹp!
Chào buổi tối!
中向晚上见面的人说的问候语xiàng wǎnshang jiànmiàn de rén shuō de wènhòu yǔ
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Chúc ngủ ngon!
Chúc ngủ ngon!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.