- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
bữa tiệc tối; dạ tiệc
中在晚上举行的正式宴会zài wǎnshang jǔxíng de zhèngshì yànhuì
Chúng tôi đi dự tiệc tối.
tiệc chiêu đãi; yến tiệc
中傍晚举行的正式宴会bàngwǎn jǔxíng de zhèngshì yànhuì
tiệc; yến tiệc; bữa tiệc lớn
bữa tiệc tối; dạ tiệc
中在晚上举行的正式宴会zài wǎnshang jǔxíng de zhèngshì yànhuì
Chúng tôi đi dự tiệc tối.
tiệc chiêu đãi; yến tiệc
中傍晚举行的正式宴会bàngwǎn jǔxíng de zhèngshì yànhuì
tiệc; yến tiệc; bữa tiệc lớn
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
bữa tiệc tối; dạ tiệc
bữa tiệc tối; dạ tiệc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.