- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
xui xẻo; đen đủi; vận rủi
Hôm nay thật xui xẻo!
vận rủi; vận đen; tai ương
Hôm nay thật xui xẻo, vừa ra khỏi nhà đã mưa.
không may mắn; không lành; bất cát
xui xẻo; đen đủi; vận rủi
Hôm nay thật xui xẻo!
vận rủi; vận đen; tai ương
Hôm nay thật xui xẻo, vừa ra khỏi nhà đã mưa.
không may mắn; không lành; bất cát
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
xui xẻo; đen đủi; vận rủi
xui xẻo; đen đủi; vận rủi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhỏ bé; hèn mọn; tồi tàn
nhỏ bé; hèn mọn; tồi tàn