- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
kỳ nghỉ hè; thời gian nghỉ hè
Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ hè không?
kỳ nghỉ hè; thời gian nghỉ hè
Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ hè không?
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
kỳ nghỉ hè; thời gian nghỉ hè
kỳ nghỉ hè; thời gian nghỉ hè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.