- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
áo len
中用羊毛或其他毛料织成的衣服yòng yáng máo huò qítā máo liào zhī chéng de yī fu
Chiếc áo len này rất ấm.
áo len (danh từ đo lường: 件[jian4])
中用毛线织成的衣服yòng máoxiàn zhī chéng de yīfu
Chiếc áo len này rất đẹp.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
áo len
中用羊毛或其他毛料织成的衣服yòng yáng máo huò qítā máo liào zhī chéng de yī fu
Chiếc áo len này rất ấm.
áo len (danh từ đo lường: 件[jian4])
中用毛线织成的衣服yòng máoxiàn zhī chéng de yīfu
Chiếc áo len này rất đẹp.
áo len
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.