dân; người dân; nhân dân
Nhân dân là chủ nhân của đất nước.
dân (chúng); nhân dân
Phục vụ nhân dân.
họ Dân
dân; người dân; nhân dân
Nhân dân là chủ nhân của đất nước.
dân (chúng); nhân dân
Phục vụ nhân dân.
họ Dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.