汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
氯胺酮 lǜ àn tóng — lục át đồng | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
ketamine (C13H16ClNO)
CÁCH VIẾT
氯
胺
酮
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
ketamine (C13H16ClNO)
CÁCH VIẾT
氯
胺
酮
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿹
(bao trên-phải)
+
BỘ THỦ
⽓
khí · hơi nước
Bộ 84 · 12 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
⺼
+
BỘ THỦ
⾁
nhục · thịt
Bộ 130 · 10 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
⿹
(bao trên-phải)
+
BỘ THỦ
⽓
khí · hơi nước
Bộ 84 · 12 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
⺼
+
BỘ THỦ
⾁
nhục · thịt
Bộ 130 · 10 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
氯胺酮
🔊
lǜ
àn
tóng
lục át đồng
ketamine (C13H16ClNO)
1 nghĩa
氯胺酮
Phồn thể
氯
🔊
lǜ
àn
tóng
lục át đồng
// NGHĨA CHÍNH
ketamine (C13H16ClNO)
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
气
🔊
qì
khí; không khí; hơi; hơi thở; tức giận
氨
🔊
ān
amoniac; khí NH₃
氮
🔊
dàn
nitơ (N)
氪
🔊
kè
khí krypton (Kr)
氧
🔊
yǎng
oxy (O)
氟
🔊
fú
flo (nguyên tố hóa học, ký hiệu F)
氢
🔊
qīng
hydro (hóa học)
氦
🔊
hài
khí heli (He)
氯
🔊
lǜ
clo (hóa học)
氕
🔊
piē
đơteri nhẹ nhất; proti (đồng vị hydro-1, ¹H)
氖
🔊
nǎi
khí neon (Ne)
氘
🔊
dāo
đơteri (²H); hydro nặng
⾣
dậu · rượu
Bộ 164 · 13 nét
⾣
dậu · rượu
Bộ 164 · 13 nét
气
录
安
气
录
安
⿰
(xếp ngang)
酉
+
同
⿰
(xếp ngang)
酉
+
同