gáo; cái bầu múc nước
Anh ấy dùng gáo múc nước.
muôi; thìa; muỗng
Cái gáo này dùng để múc nước.
gáo; cái bầu múc nước
Anh ấy dùng gáo múc nước.
muôi; thìa; muỗng
Cái gáo này dùng để múc nước.
gáo; cái bầu múc nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.