trôi chảy; thông suốt; tự do
Anh ấy nói chuyện rất trôi chảy.
thông suốt; trôi chảy; thoải mái
Con đường này rất thông suốt.
nhẵn bóng; trơn láng; (khẩu) sạch bóng (hết sạch)
trôi chảy; thông suốt; tự do
Anh ấy nói chuyện rất trôi chảy.
thông suốt; trôi chảy; thoải mái
Con đường này rất thông suốt.
nhẵn bóng; trơn láng; (khẩu) sạch bóng (hết sạch)
an tâm; yên lòng; yên tâm
Anh ấy cảm thấy thoải mái cả về thể chất lẫn tinh thần.
bình yên; yên ổn; thanh thản
Anh ấy là một người thoải mái.
trôi chảy; thông suốt; thỏa thích
Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
an tâm; yên lòng; yên tâm
Anh ấy cảm thấy thoải mái cả về thể chất lẫn tinh thần.
bình yên; yên ổn; thanh thản
Anh ấy là một người thoải mái.
trôi chảy; thông suốt; thỏa thích
Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.