- 皮bì(da)
- 刍sô(cắt cỏ, bó rơm)
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
nhăn; nhàu; nhàn
Anh ấy nhíu mày.
nhăn; nhàu
Tờ giấy này hơi nhăn.
nhăn; gấp nhăn
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
nhăn; nhàu; nhàn
Anh ấy nhíu mày.
nhăn; nhàu
Tờ giấy này hơi nhăn.
nhăn; gấp nhăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.