Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
chóng mặt; hoa mắt; chứng choáng váng
// NGHĨA CHÍNHchóng mặt; hoa mắt; chứng choáng váng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.