ngượng; xấu hổ; e thẹn
ngượng; xấu hổ; e thẹn
ngượng; xấu hổ; e thẹn
Cô ấy rất ngại ngùng.
xấu hổ; ngượng ngùng; hổ thẹn
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
xấu hổ; thẹn thùng; ngượng ngùng
ngượng; xấu hổ; e thẹn
Cô ấy rất ngại ngùng.
xấu hổ; ngượng ngùng; hổ thẹn
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
xấu hổ; thẹn thùng; ngượng ngùng
xấu hổ; hổ thẹn; xấu hổ (cảm thấy nhục)
xấu hổ; thẹn thùng; (văn) món ngon
Anh ấy thích ăn đồ ngon.
xấu hổ; hổ thẹn; xấu hổ (cảm thấy nhục)
xấu hổ; thẹn thùng; (văn) món ngon
Anh ấy thích ăn đồ ngon.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.