汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
羲 Xī — hy | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
họ Hy
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
họ Hy
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
⿱
(xếp dọc)
⿻
(chồng lên)
+
+
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
⿱
(xếp dọc)
⿻
(chồng lên)
+
+
羲
🔊
Xī
hy
⽺
bộ dương · 16 nét
họ Hy
1 nghĩa
#24444
羲
🔊
Xī
hy
⽺
bộ dương · dê
// NGHĨA CHÍNH
họ Hy
1 nghĩa
16 nét
#24444
Giống như
伏羲
Giống như
伏羲
羊
禾
戈
丂
羊
禾
戈
丂
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
美
🔊
měi
đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
羊
🔊
yáng
con cừu; dê
群
🔊
qún
bầy; đàn; nhóm
羞
🔊
xiū
ngượng; xấu hổ; e thẹn
羭
🔊
yú
cừu đen; cừu đực màu đen
义
🔊
yì
nghĩa; công lý; tình nghĩa
羹
🔊
gēng
canh; súp đặc
䍹
🔊
shān
mùi hôi (của thịt dê/cừu); tanh hôi
芈
🔊
mǐ
tiếng kêu be be (của cừu)
羌
🔊
qiāng
người Khương (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)
羍
🔊
dá
dê con; chiên nhỏ
羑
🔊
yǒu
dẫn dắt; hướng dẫn