- 而nhi(râu, mặt (phần dưới khuôn mặt))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
chơi; múa; biểu diễn; nổi (tính khí)
chơi; múa; biểu diễn; nổi (tính khí)
中展示或表现某种技能、脾气等zhǎnshì huò biǎoxiàn mǒuzhǒng jìnéng、píqi děng
Anh ấy thích thể hiện sự khôn vặt.
chơi; đùa giỡn; vung (vũ khí)
中玩耍;做游戏或嬉笑的行为wánshuǎ;zuò yóuxìhuò xīxiào de xíngwéi
Anh ấy thích chơi trò khôn vặt.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
chơi; múa; biểu diễn; nổi (tính khí)
中展示或表现某种技能、脾气等zhǎnshì huò biǎoxiàn mǒuzhǒng jìnéng、píqi děng
Anh ấy thích thể hiện sự khôn vặt.
chơi; đùa giỡn; vung (vũ khí)
中玩耍;做游戏或嬉笑的行为wánshuǎ;zuò yóuxìhuò xīxiào de xíngwéi
Anh ấy thích chơi trò khôn vặt.
chơi; vung; múa; (khẩu) chơi trò; lừa
中用手或身体做出动作,如挥动、摇晃或表演yòng shǒu huò shēntǐ zuòchū dòngzuò, rúhuīdòng, yáohuàng huò biǎoyǎn
Anh ấy thích múa đao.
chơi; làm trò; (khẩu) làm màu; tỏ ra
中做出某种姿态或行为来吸引他人注意zuòchū mǒuzhǒng zītài huò xíngwéi lái xīyǐn tārén zhùyì
Anh ấy thích làm màu.
họ Soạ
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yīgè rén de jiāzú míngzi
chơi; vung; múa; (khẩu) chơi trò; lừa
中用手或身体做出动作,如挥动、摇晃或表演yòng shǒu huò shēntǐ zuòchū dòngzuò, rúhuīdòng, yáohuàng huò biǎoyǎn
Anh ấy thích múa đao.
chơi; làm trò; (khẩu) làm màu; tỏ ra
中做出某种姿态或行为来吸引他人注意zuòchū mǒuzhǒng zītài huò xíngwéi lái xīyǐn tārén zhùyì
Anh ấy thích làm màu.
họ Soạ
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yīgè rén de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.