mềm; mềm dẻo; linh hoạt
mềm; mềm dẻo; linh hoạt
mềm; mềm dẻo; linh hoạt(kế thừa)
中不硬、容易弯曲的bù yìng、róngyì wānqū de
Cái gối này rất mềm.
mềm; yếu; nhu nhược(kế thừa)
中不硬;容易弯曲或压下去的bù yìng; róngyì wānqū huò yālama xiàqù de
Cái giường này rất mềm.
mềm; mềm dẻo; linh hoạt(kế thừa)
中不硬、容易弯曲的bù yìng、róngyì wānqū de
Cái gối này rất mềm.
mềm; yếu; nhu nhược(kế thừa)
中不硬;容易弯曲或压下去的bù yìng; róngyì wānqū huò yālama xiàqù de
Cái giường này rất mềm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.