đôi; cặp đôi
Cày đôi là một phương pháp canh tác cổ xưa.
đôi; cặp
Anh ấy đã tìm thấy bạn đời của mình.
cặp đôi; đôi
Họ là một cặp.
đôi; cặp đôi
Cày đôi là một phương pháp canh tác cổ xưa.
đôi; cặp
Anh ấy đã tìm thấy bạn đời của mình.
cặp đôi; đôi
Họ là một cặp.
đôi; cặp đôi
ghép đôi; kết nối
lưỡi cày
Cày bằng cày là một phương pháp canh tác cổ xưa.
ghép đôi; kết nối
lưỡi cày
Cày bằng cày là một phương pháp canh tác cổ xưa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.