- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự thú (với cơ quan chức năng); đầu thú
中主动向公安机关承认自己犯的罪行zhǔdòng xiàng gōng'ānjiīguān chèngrèn zìjǐ fàn de zuìxíng
Anh ấy quyết định đi tự thú.
ra tự thú; tự nộp mình
中主动向警察或法官承认自己犯的罪zhǔdòng xiàng jǐngchá huò fǎguān chéngrèn zìjǐ fàn de zuì
tự thú (với cơ quan chức năng); đầu thú
中主动向公安机关承认自己犯的罪行zhǔdòng xiàng gōng'ānjiīguān chèngrèn zìjǐ fàn de zuìxíng
Anh ấy quyết định đi tự thú.
ra tự thú; tự nộp mình
中主动向警察或法官承认自己犯的罪zhǔdòng xiàng jǐngchá huò fǎguān chéngrèn zìjǐ fàn de zuì
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
tự thú (với cơ quan chức năng); đầu thú
tự thú (với cơ quan chức năng); đầu thú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.