- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
tuyến hàng hải; tuyến hàng không; đường bay
Tuyến đường hàng hải này rất bận rộn.
tuyến hàng hải; tuyến hàng không; đường bay
Tuyến đường hàng hải này rất bận rộn.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
tuyến hàng hải; tuyến hàng không; đường bay
tuyến hàng hải; tuyến hàng không; đường bay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.