xem; quan sát; nhìn
Chúng ta cùng đi xem trận đấu nhé.
xem; ngắm nhìn; duyệt
chiêm ngưỡng; nhìn ngắm; quan sát
Mời bạn xem bộ phim này.
tu viện Đạo giáo; đạo quán
Ngôi chùa Đạo giáo này rất cổ kính.
bục; sân khấu; bệ; đài
Đài quan sát này rất đẹp.
tháp canh cổng cung; lầu quan sát
Tháp canh này rất cổ kính.
xem; quan sát; nhìn
Chúng ta cùng đi xem trận đấu nhé.
xem; ngắm nhìn; duyệt
chiêm ngưỡng; nhìn ngắm; quan sát
Mời bạn xem bộ phim này.
tu viện Đạo giáo; đạo quán
Ngôi chùa Đạo giáo này rất cổ kính.
bục; sân khấu; bệ; đài
Đài quan sát này rất đẹp.
tháp canh cổng cung; lầu quan sát
Tháp canh này rất cổ kính.
xem; quan sát; nhìn
tu viện Đạo giáo; đạo quán
khái niệm; quan niệm
Quan niệm này rất đặc biệt.
quan điểm; góc nhìn; cách nhìn
Quan điểm của bạn là gì?
cái nhìn; quan điểm; cảnh quan
Quan điểm của anh ấy rất đặc biệt.
quan sát; nhìn trộm
khuyên; khuyên bảo
Anh ấy khuyên tôi đừng đi.
họ Quán
khái niệm; quan niệm
Quan niệm này rất đặc biệt.
quan điểm; góc nhìn; cách nhìn
Quan điểm của bạn là gì?
cái nhìn; quan điểm; cảnh quan
Quan điểm của anh ấy rất đặc biệt.
quan sát; nhìn trộm
khuyên; khuyên bảo
Anh ấy khuyên tôi đừng đi.
họ Quán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.