giải thích; giải(kế thừa)
中说明意思;讲清楚shuōmíng yìsi; jiǎng qīngchu
Bạn có thể giải thích một chút không?
hiểu; biết; nắm được(kế thừa)
中明白;理解míngbai; lǐjiě
Tôi giải được bài này.
giải thích; giải(kế thừa)
中说明意思;讲清楚shuōmíng yìsi; jiǎng qīngchu
Bạn có thể giải thích một chút không?
hiểu; biết; nắm được(kế thừa)
中明白;理解míngbai; lǐjiě
Tôi giải được bài này.
giải thích; giải(kế thừa)
中说明意思;讲清楚shuōmíng yìsi; jiǎng qīngchu
Bạn có thể giải thích một chút không?
hiểu; biết; nắm được(kế thừa)
中明白;理解míngbai; lǐjiě
Tôi giải được bài này.
giải thích; giải(kế thừa)
中说明意思;讲清楚shuōmíng yìsi; jiǎng qīngchu
Bạn có thể giải thích một chút không?
hiểu; biết; nắm được(kế thừa)
中明白;理解míngbai; lǐjiě
Tôi giải được bài này.
giải thích; giải(kế thừa)
中说明意思;讲清楚shuōmíng yìsi; jiǎng qīngchu
Bạn có thể giải thích một chút không?
hiểu; biết; nắm được(kế thừa)
中明白;理解míngbai; lǐjiě
Tôi giải được bài này.
giải thích; giải(kế thừa)
中说明意思;讲清楚shuōmíng yìsi; jiǎng qīngchu
Bạn có thể giải thích một chút không?
hiểu; biết; nắm được(kế thừa)
中明白;理解míngbai; lǐjiě
Tôi giải được bài này.
giải thích; giải
giải thích; giải
giải thích; giải
hiểu; giải thích; tháo gỡ(kế thừa)
中明白;理解意思míngbai;lǐjiě yìsi
Tôi không hiểu vấn đề này.
lời giải; đáp án; giải pháp(kế thừa)
中问题的答案或办法wènti de dáàn huò bànfǎ
Vấn đề này không có lời giải.
giải phóng; giải thoát(kế thừa)
中使人或地区摆脱束缚、压迫或困难的状态shǐ rén huò dìqū báituō shùfù、yālì huò kùnnan de zhuàngtài
Anh ấy muốn giải phóng bản thân.
mở; giải; tháo gỡ(kế thừa)
中打开;解开;分析意思dǎkāi; jiěkāi; fēnxī yìsi
Xin bạn mở cái hộp này ra.
nới lỏng; tháo ra; giải phóng(kế thừa)
中使紧的东西变松动或分开shǐ jǐn de dōngxi biàn sōngdòng huò fēnkāi
Làm ơn giúp tôi tháo dây ra.
tháo; gỡ; giải(kế thừa)
中打开或分开束缚的东西dǎkāi huò fēnkāi shùfù de dōngxi
Xin bạn giúp tôi cởi dây thừng.
cởi ra; tháo ra; lột ra(kế thừa)
中把某物从身上或某个地方拿下来bǎ mǒuwù cóng shēnshang huò mǒuge dìfang náxiàlai
Làm ơn giúp tôi gỡ cái nút này.
tan chảy; hòa tan; dung hợp(kế thừa)
中固体受热变成液体gùtǐ shòuhuà biànchéng yètǐ
Các viên đá bắt đầu tan ra rồi.
giải; giải quyết(kế thừa)
中找出答案或解决问题的方法zhǎochū dáàn huò jiějué wèntí de fāngfǎ
Vấn đề này rất khó giải quyết.
tan chảy; hòa tan(kế thừa)
中固体或物质在液体中分散,变成液体的一部分gùtǐ huò wùzhì zài yètǐ zhōng fēnsàn、biànchéng yètǐ de yībùfen
Thuốc này có thể giải độc.
tách rời; phân giải; tháo ra(kế thừa)
中把连接的东西分开bǎ liánjiē de dōngxi fēnkāi
Xin bạn giúp tôi gỡ cái nút này.
nứt; vỡ; tách; nẻ(kế thừa)
中分开;裂开fēnkāi; liègkāi
Anh ấy đã tháo dây thừng ra.
tháo ra; tách ra; giải thể(kế thừa)
中把联系或组织分开或停止bǎ liánxì huò zǔzhī fēnkāi huò tíngzhǐ
chia; phân chia; tháo ra; giải(kế thừa)
中分开成两个或几个部分fēnkāi chéng liǎng ge huò jǐ ge bùfen
Xin bạn giải thích chữ này.
mổ xẻ; giải phẫu(kế thừa)
中把死亡的身体切开来研究其内部结构的过程bǎ sǐwàng de shēntǐ qiēkāi lái yánjiū qī nèibù jiégòu de guòchéng
Đây là một lời giải.
hiểu; giải thích; tháo gỡ(kế thừa)
中明白;理解意思míngbai;lǐjiě yìsi
Tôi không hiểu vấn đề này.
lời giải; đáp án; giải pháp(kế thừa)
中问题的答案或办法wènti de dáàn huò bànfǎ
Vấn đề này không có lời giải.
giải phóng; giải thoát(kế thừa)
中使人或地区摆脱束缚、压迫或困难的状态shǐ rén huò dìqū báituō shùfù、yālì huò kùnnan de zhuàngtài
Anh ấy muốn giải phóng bản thân.
mở; giải; tháo gỡ(kế thừa)
中打开;解开;分析意思dǎkāi; jiěkāi; fēnxī yìsi
Xin bạn mở cái hộp này ra.
nới lỏng; tháo ra; giải phóng(kế thừa)
中使紧的东西变松动或分开shǐ jǐn de dōngxi biàn sōngdòng huò fēnkāi
Làm ơn giúp tôi tháo dây ra.
tháo; gỡ; giải(kế thừa)
中打开或分开束缚的东西dǎkāi huò fēnkāi shùfù de dōngxi
Xin bạn giúp tôi cởi dây thừng.
cởi ra; tháo ra; lột ra(kế thừa)
中把某物从身上或某个地方拿下来bǎ mǒuwù cóng shēnshang huò mǒuge dìfang náxiàlai
Làm ơn giúp tôi gỡ cái nút này.
tan chảy; hòa tan; dung hợp(kế thừa)
中固体受热变成液体gùtǐ shòuhuà biànchéng yètǐ
Các viên đá bắt đầu tan ra rồi.
giải; giải quyết(kế thừa)
中找出答案或解决问题的方法zhǎochū dáàn huò jiějué wèntí de fāngfǎ
Vấn đề này rất khó giải quyết.
tan chảy; hòa tan(kế thừa)
中固体或物质在液体中分散,变成液体的一部分gùtǐ huò wùzhì zài yètǐ zhōng fēnsàn、biànchéng yètǐ de yībùfen
Thuốc này có thể giải độc.
tách rời; phân giải; tháo ra(kế thừa)
中把连接的东西分开bǎ liánjiē de dōngxi fēnkāi
Xin bạn giúp tôi gỡ cái nút này.
nứt; vỡ; tách; nẻ(kế thừa)
中分开;裂开fēnkāi; liègkāi
Anh ấy đã tháo dây thừng ra.
tháo ra; tách ra; giải thể(kế thừa)
中把联系或组织分开或停止bǎ liánxì huò zǔzhī fēnkāi huò tíngzhǐ
chia; phân chia; tháo ra; giải(kế thừa)
中分开成两个或几个部分fēnkāi chéng liǎng ge huò jǐ ge bùfen
Xin bạn giải thích chữ này.
mổ xẻ; giải phẫu(kế thừa)
中把死亡的身体切开来研究其内部结构的过程bǎ sǐwàng de shēntǐ qiēkāi lái yánjiū qī nèibù jiégòu de guòchéng
Đây là một lời giải.
hiểu; giải thích; tháo gỡ(kế thừa)
中明白;理解意思míngbai;lǐjiě yìsi
Tôi không hiểu vấn đề này.
lời giải; đáp án; giải pháp(kế thừa)
中问题的答案或办法wènti de dáàn huò bànfǎ
Vấn đề này không có lời giải.
giải phóng; giải thoát(kế thừa)
中使人或地区摆脱束缚、压迫或困难的状态shǐ rén huò dìqū báituō shùfù、yālì huò kùnnan de zhuàngtài
Anh ấy muốn giải phóng bản thân.
mở; giải; tháo gỡ(kế thừa)
中打开;解开;分析意思dǎkāi; jiěkāi; fēnxī yìsi
Xin bạn mở cái hộp này ra.
nới lỏng; tháo ra; giải phóng(kế thừa)
中使紧的东西变松动或分开shǐ jǐn de dōngxi biàn sōngdòng huò fēnkāi
Làm ơn giúp tôi tháo dây ra.
tháo; gỡ; giải(kế thừa)
中打开或分开束缚的东西dǎkāi huò fēnkāi shùfù de dōngxi
Xin bạn giúp tôi cởi dây thừng.
cởi ra; tháo ra; lột ra(kế thừa)
中把某物从身上或某个地方拿下来bǎ mǒuwù cóng shēnshang huò mǒuge dìfang náxiàlai
Làm ơn giúp tôi gỡ cái nút này.
tan chảy; hòa tan; dung hợp(kế thừa)
中固体受热变成液体gùtǐ shòuhuà biànchéng yètǐ
Các viên đá bắt đầu tan ra rồi.
giải; giải quyết(kế thừa)
中找出答案或解决问题的方法zhǎochū dáàn huò jiějué wèntí de fāngfǎ
Vấn đề này rất khó giải quyết.
tan chảy; hòa tan(kế thừa)
中固体或物质在液体中分散,变成液体的一部分gùtǐ huò wùzhì zài yètǐ zhōng fēnsàn、biànchéng yètǐ de yībùfen
Thuốc này có thể giải độc.
tách rời; phân giải; tháo ra(kế thừa)
中把连接的东西分开bǎ liánjiē de dōngxi fēnkāi
Xin bạn giúp tôi gỡ cái nút này.
nứt; vỡ; tách; nẻ(kế thừa)
中分开;裂开fēnkāi; liègkāi
Anh ấy đã tháo dây thừng ra.
tháo ra; tách ra; giải thể(kế thừa)
中把联系或组织分开或停止bǎ liánxì huò zǔzhī fēnkāi huò tíngzhǐ
chia; phân chia; tháo ra; giải(kế thừa)
中分开成两个或几个部分fēnkāi chéng liǎng ge huò jǐ ge bùfen
Xin bạn giải thích chữ này.
mổ xẻ; giải phẫu(kế thừa)
中把死亡的身体切开来研究其内部结构的过程bǎ sǐwàng de shēntǐ qiēkāi lái yánjiū qī nèibù jiégòu de guòchéng
Đây là một lời giải.
hiểu; giải thích; tháo gỡ(kế thừa)
中明白;理解意思míngbai;lǐjiě yìsi
Tôi không hiểu vấn đề này.
lời giải; đáp án; giải pháp(kế thừa)
中问题的答案或办法wènti de dáàn huò bànfǎ
Vấn đề này không có lời giải.
giải phóng; giải thoát(kế thừa)
中使人或地区摆脱束缚、压迫或困难的状态shǐ rén huò dìqū báituō shùfù、yālì huò kùnnan de zhuàngtài
Anh ấy muốn giải phóng bản thân.
mở; giải; tháo gỡ(kế thừa)
中打开;解开;分析意思dǎkāi; jiěkāi; fēnxī yìsi
Xin bạn mở cái hộp này ra.
nới lỏng; tháo ra; giải phóng(kế thừa)
中使紧的东西变松动或分开shǐ jǐn de dōngxi biàn sōngdòng huò fēnkāi
Làm ơn giúp tôi tháo dây ra.
tháo; gỡ; giải(kế thừa)
中打开或分开束缚的东西dǎkāi huò fēnkāi shùfù de dōngxi
Xin bạn giúp tôi cởi dây thừng.
cởi ra; tháo ra; lột ra(kế thừa)
中把某物从身上或某个地方拿下来bǎ mǒuwù cóng shēnshang huò mǒuge dìfang náxiàlai
Làm ơn giúp tôi gỡ cái nút này.
tan chảy; hòa tan; dung hợp(kế thừa)
中固体受热变成液体gùtǐ shòuhuà biànchéng yètǐ
Các viên đá bắt đầu tan ra rồi.
giải; giải quyết(kế thừa)
中找出答案或解决问题的方法zhǎochū dáàn huò jiějué wèntí de fāngfǎ
Vấn đề này rất khó giải quyết.
tan chảy; hòa tan(kế thừa)
中固体或物质在液体中分散,变成液体的一部分gùtǐ huò wùzhì zài yètǐ zhōng fēnsàn、biànchéng yètǐ de yībùfen
Thuốc này có thể giải độc.
tách rời; phân giải; tháo ra(kế thừa)
中把连接的东西分开bǎ liánjiē de dōngxi fēnkāi
Xin bạn giúp tôi gỡ cái nút này.
nứt; vỡ; tách; nẻ(kế thừa)
中分开;裂开fēnkāi; liègkāi
Anh ấy đã tháo dây thừng ra.
tháo ra; tách ra; giải thể(kế thừa)
中把联系或组织分开或停止bǎ liánxì huò zǔzhī fēnkāi huò tíngzhǐ
chia; phân chia; tháo ra; giải(kế thừa)
中分开成两个或几个部分fēnkāi chéng liǎng ge huò jǐ ge bùfen
Xin bạn giải thích chữ này.
mổ xẻ; giải phẫu(kế thừa)
中把死亡的身体切开来研究其内部结构的过程bǎ sǐwàng de shēntǐ qiēkāi lái yánjiū qī nèibù jiégòu de guòchéng
Đây là một lời giải.
hiểu; giải thích; tháo gỡ(kế thừa)
中明白;理解意思míngbai;lǐjiě yìsi
Tôi không hiểu vấn đề này.
lời giải; đáp án; giải pháp(kế thừa)
中问题的答案或办法wènti de dáàn huò bànfǎ
Vấn đề này không có lời giải.
giải phóng; giải thoát(kế thừa)
中使人或地区摆脱束缚、压迫或困难的状态shǐ rén huò dìqū báituō shùfù、yālì huò kùnnan de zhuàngtài
Anh ấy muốn giải phóng bản thân.
mở; giải; tháo gỡ(kế thừa)
中打开;解开;分析意思dǎkāi; jiěkāi; fēnxī yìsi
Xin bạn mở cái hộp này ra.
nới lỏng; tháo ra; giải phóng(kế thừa)
中使紧的东西变松动或分开shǐ jǐn de dōngxi biàn sōngdòng huò fēnkāi
Làm ơn giúp tôi tháo dây ra.
tháo; gỡ; giải(kế thừa)
中打开或分开束缚的东西dǎkāi huò fēnkāi shùfù de dōngxi
Xin bạn giúp tôi cởi dây thừng.
cởi ra; tháo ra; lột ra(kế thừa)
中把某物从身上或某个地方拿下来bǎ mǒuwù cóng shēnshang huò mǒuge dìfang náxiàlai
Làm ơn giúp tôi gỡ cái nút này.
tan chảy; hòa tan; dung hợp(kế thừa)
中固体受热变成液体gùtǐ shòuhuà biànchéng yètǐ
Các viên đá bắt đầu tan ra rồi.
giải; giải quyết(kế thừa)
中找出答案或解决问题的方法zhǎochū dáàn huò jiějué wèntí de fāngfǎ
Vấn đề này rất khó giải quyết.
tan chảy; hòa tan(kế thừa)
中固体或物质在液体中分散,变成液体的一部分gùtǐ huò wùzhì zài yètǐ zhōng fēnsàn、biànchéng yètǐ de yībùfen
Thuốc này có thể giải độc.
tách rời; phân giải; tháo ra(kế thừa)
中把连接的东西分开bǎ liánjiē de dōngxi fēnkāi
Xin bạn giúp tôi gỡ cái nút này.
nứt; vỡ; tách; nẻ(kế thừa)
中分开;裂开fēnkāi; liègkāi
Anh ấy đã tháo dây thừng ra.
tháo ra; tách ra; giải thể(kế thừa)
中把联系或组织分开或停止bǎ liánxì huò zǔzhī fēnkāi huò tíngzhǐ
chia; phân chia; tháo ra; giải(kế thừa)
中分开成两个或几个部分fēnkāi chéng liǎng ge huò jǐ ge bùfen
Xin bạn giải thích chữ này.
mổ xẻ; giải phẫu(kế thừa)
中把死亡的身体切开来研究其内部结构的过程bǎ sǐwàng de shēntǐ qiēkāi lái yánjiū qī nèibù jiégòu de guòchéng
Đây là một lời giải.
hiểu; giải thích; tháo gỡ(kế thừa)
中明白;理解意思míngbai;lǐjiě yìsi
Tôi không hiểu vấn đề này.
lời giải; đáp án; giải pháp(kế thừa)
中问题的答案或办法wènti de dáàn huò bànfǎ
Vấn đề này không có lời giải.
giải phóng; giải thoát(kế thừa)
中使人或地区摆脱束缚、压迫或困难的状态shǐ rén huò dìqū báituō shùfù、yālì huò kùnnan de zhuàngtài
Anh ấy muốn giải phóng bản thân.
mở; giải; tháo gỡ(kế thừa)
中打开;解开;分析意思dǎkāi; jiěkāi; fēnxī yìsi
Xin bạn mở cái hộp này ra.
nới lỏng; tháo ra; giải phóng(kế thừa)
中使紧的东西变松动或分开shǐ jǐn de dōngxi biàn sōngdòng huò fēnkāi
Làm ơn giúp tôi tháo dây ra.
tháo; gỡ; giải(kế thừa)
中打开或分开束缚的东西dǎkāi huò fēnkāi shùfù de dōngxi
Xin bạn giúp tôi cởi dây thừng.
cởi ra; tháo ra; lột ra(kế thừa)
中把某物从身上或某个地方拿下来bǎ mǒuwù cóng shēnshang huò mǒuge dìfang náxiàlai
Làm ơn giúp tôi gỡ cái nút này.
tan chảy; hòa tan; dung hợp(kế thừa)
中固体受热变成液体gùtǐ shòuhuà biànchéng yètǐ
Các viên đá bắt đầu tan ra rồi.
giải; giải quyết(kế thừa)
中找出答案或解决问题的方法zhǎochū dáàn huò jiějué wèntí de fāngfǎ
Vấn đề này rất khó giải quyết.
tan chảy; hòa tan(kế thừa)
中固体或物质在液体中分散,变成液体的一部分gùtǐ huò wùzhì zài yètǐ zhōng fēnsàn、biànchéng yètǐ de yībùfen
Thuốc này có thể giải độc.
tách rời; phân giải; tháo ra(kế thừa)
中把连接的东西分开bǎ liánjiē de dōngxi fēnkāi
Xin bạn giúp tôi gỡ cái nút này.
nứt; vỡ; tách; nẻ(kế thừa)
中分开;裂开fēnkāi; liègkāi
Anh ấy đã tháo dây thừng ra.
tháo ra; tách ra; giải thể(kế thừa)
中把联系或组织分开或停止bǎ liánxì huò zǔzhī fēnkāi huò tíngzhǐ
chia; phân chia; tháo ra; giải(kế thừa)
中分开成两个或几个部分fēnkāi chéng liǎng ge huò jǐ ge bùfen
Xin bạn giải thích chữ này.
mổ xẻ; giải phẫu(kế thừa)
中把死亡的身体切开来研究其内部结构的过程bǎ sǐwàng de shēntǐ qiēkāi lái yánjiū qī nèibù jiégòu de guòchéng
Đây là một lời giải.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.