Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
miệng hở; khoảng trống (lỗ hổng)
// NGHĨA CHÍNHmiệng hở; khoảng trống (lỗ hổng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.