- 豸trĩ(thú không chân (bộ thú))
- 勺chước(cái muôi, cái gáo)
Con báo là loài thú có tiếng gầm vang như tiếng chước.
con báo
Con báo là loài thú có tiếng gầm vang như tiếng chước.
con báo
Con báo chạy rất nhanh.
con báo hoa (Panthera pardus)
con báo
Con báo chạy rất nhanh.
con báo hoa (Panthera pardus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.