rót rượu tế thần; rưới rượu cúng tế
Anh ấy rót rượu cúng tế người đã khuất.
rưới rượu tế; tưới rượu cúng
rót rượu tế thần; rưới rượu cúng tế
Anh ấy rót rượu cúng tế người đã khuất.
rưới rượu tế; tưới rượu cúng
rót rượu tế thần; rưới rượu cúng tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.